Giá rao nhà đất theo khu vực Huế
Dữ liệu tổng hợp từ tin rao trên thị trường, không phải giá giao dịch công chứng. Xem phương pháp và giới hạn dữ liệu.
| Khu vực | Giao dịch | Số tin mẫu | Giá rao | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Huế Trung Tâm | Bán | 1300 | Giá rao trung vị 2,83 tỷ (giá rao p25–p75: 1,9–4 tỷ) | 2026-10-28 |
| Phú Lộc | Bán | 12 | Giá rao trung vị 2,25 tỷ (giá rao p25–p75: 1,13–3,17 tỷ) | 2026-10-28 |
| Thủy Xuân | Bán | 5 | Chưa đủ dữ liệu | 2026-10-28 |
| Thanh Thuỷ | Bán | 5 | Chưa đủ dữ liệu | 2026-10-28 |
| Phú Bài | Bán | 9 | Chưa đủ dữ liệu | 2026-10-28 |
| Phong Điền | Bán | 16 | Giá rao trung vị 0,22 tỷ (giá rao p25–p75: 0,14–0,39 tỷ) | 2026-10-28 |
| Hương Trà | Bán | 30 | Giá rao trung vị 1,48 tỷ (giá rao p25–p75: 0,68–2,48 tỷ) | 2026-10-28 |
| Thuận An | Bán | 52 | Giá rao trung vị 1,99 tỷ (giá rao p25–p75: 1,19–3,05 tỷ) | 2026-10-28 |
| Quảng Điền | Bán | 12 | Giá rao trung vị 0,4 tỷ (giá rao p25–p75: 0,37–0,73 tỷ) | 2026-10-28 |
| Hương Thủy | Bán | 175 | Giá rao trung vị 2 tỷ (giá rao p25–p75: 1,2–2,9 tỷ) | 2026-10-28 |
| Phú Vang | Thuê | 1 | Chưa đủ dữ liệu | 2026-10-28 |
| Phú Vang | Bán | 36 | Giá rao trung vị 1,22 tỷ (giá rao p25–p75: 0,6–2,66 tỷ) | 2026-10-28 |
| Huế Trung Tâm | Thuê | 9 | Chưa đủ dữ liệu | 2026-10-28 |